die Hülle
số nhiều: die Hüllen · sinh cách: der Hülle
die Hülle nghĩa là vỏ.
Cũng là một dạng biến đổi của hüllen — Gói, bao, bọc.
Nghĩa của Hülle
Danh từ · giống cái
- Vỏ.
Biến cách của Hülle (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Hülle | die Hüllen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Hülle | der Hüllen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Hülle | den Hüllen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Hülle | die Hüllen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Hülle
Đồng nghĩa
Họ từ của Hülle
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ covering, wrapping; synonym of Kleidung; case, sheath; husk (useless, dried-up, worthless exterior); mantle (anything that covers or conceals something else); shell (any hollow structure; framework, or exterior structure); cladding (hard coating, bonded onto the outside of something to add protection); envelope (bag containing the lifting gas of a balloon or airship)
Câu hỏi thường gặp
Hülle nghĩa là gì?
Hülle (danh từ) nghĩa là vỏ.
Hülle là der, die hay das?
Hülle là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Hülle); số nhiều: die Hüllen.