TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Geschäft

Cấp độ ≈A2 danh từ giống trung Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ɡəˈʃɛft/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Geschäfte · sinh cách: des Geschäftes

das Geschäft nghĩa là cửa hàng, hiệu, doanh nghiệp, doanh thương.

Nghĩa của Geschäft

Danh từ · giống trung

  1. Cửa hàng, hiệu, tiệm.
  2. Doanh nghiệp, doanh thương.

Biến cách của Geschäft (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Geschäftdie Geschäfte
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Geschäftesder Geschäfte
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Geschäftden Geschäften
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Geschäftdie Geschäfte

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Geschäft

Đồng nghĩa

Họ từ của Geschäft

Câu ví dụ với Geschäft

  • Das Geschäft ist in den roten Zahlen. Công việc kinh doanh đang phát đạt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #486077
  • Alles in diesem Geschäft ist sehr teuer. Mọi thứ rất đắt trong cửa hàng này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4577424
  • Das ist das billigste Geschäft in der Stadt. Đây là cửa hàng rẻ nhất trong thị trấn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #476771
  • Das Geschäft hat von Montag bis Samstag geöffnet. Cửa hàng đó mở cửa từ thứ Hai đến thứ Bảy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #479624
  • Wo befindet sich das allernächste Geschäft? Cửa hàng gần nhất ở đâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1198439
  • Mein Geschäft ist an der Hauptstraße der Stadt. Tiệm của tôi ở trên đường chính trong thị trấn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1549783
  • Ich werde einmal das Geschäft meines Vaters übernehmen müssen. Tôi sẽ phải tiếp quản công việc của bố trong tương lai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1798308
  • Es ist ein gutes Geschäft. Đây là 1 bữa ăn ngon (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3613671

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shop, store (establishment that sells goods or services to the public; originally only a physical location, but now a virtual establishment as well); business; business activity; transaction

Câu hỏi thường gặp

Geschäft nghĩa là gì?

Geschäft (danh từ) nghĩa là cửa hàng, hiệu, doanh nghiệp, doanh thương.

Geschäft là der, die hay das?

Geschäft là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Geschäft); số nhiều: die Geschäfte.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.