das Geschäft
số nhiều: die Geschäfte · sinh cách: des Geschäftes
das Geschäft nghĩa là cửa hàng, hiệu, doanh nghiệp, doanh thương.
Nghĩa của Geschäft
Danh từ · giống trung
- Cửa hàng, hiệu, tiệm.
- Doanh nghiệp, doanh thương.
Biến cách của Geschäft (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Geschäft | die Geschäfte |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Geschäftes | der Geschäfte |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Geschäft | den Geschäften |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Geschäft | die Geschäfte |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Geschäft
Đồng nghĩa
Họ từ của Geschäft
Câu ví dụ với Geschäft
- Das Geschäft ist in den roten Zahlen. Công việc kinh doanh đang phát đạt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #486077
- Alles in diesem Geschäft ist sehr teuer. Mọi thứ rất đắt trong cửa hàng này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4577424
- Das ist das billigste Geschäft in der Stadt. Đây là cửa hàng rẻ nhất trong thị trấn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #476771
- Das Geschäft hat von Montag bis Samstag geöffnet. Cửa hàng đó mở cửa từ thứ Hai đến thứ Bảy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #479624
- Wo befindet sich das allernächste Geschäft? Cửa hàng gần nhất ở đâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1198439
- Mein Geschäft ist an der Hauptstraße der Stadt. Tiệm của tôi ở trên đường chính trong thị trấn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1549783
- Ich werde einmal das Geschäft meines Vaters übernehmen müssen. Tôi sẽ phải tiếp quản công việc của bố trong tương lai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1798308
- Es ist ein gutes Geschäft. Đây là 1 bữa ăn ngon (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3613671
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ shop, store (establishment that sells goods or services to the public; originally only a physical location, but now a virtual establishment as well); business; business activity; transaction
Câu hỏi thường gặp
Geschäft nghĩa là gì?
Geschäft (danh từ) nghĩa là cửa hàng, hiệu, doanh nghiệp, doanh thương.
Geschäft là der, die hay das?
Geschäft là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Geschäft); số nhiều: die Geschäfte.