TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Umkreis

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Umkreise · sinh cách: des Umkreises

der Umkreis nghĩa là đường tròn ngoại tiếp.

Nghĩa của Umkreis

Danh từ · giống đực

  1. Đường tròn ngoại tiếp.

Biến cách của Umkreis (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Umkreisdie Umkreise
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Umkreisesder Umkreise
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Umkreisden Umkreisen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Umkreisdie Umkreise

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Umkreis

Đồng nghĩa

Họ từ của Umkreis

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ surroundings; circumcircle; compass (area)

Câu hỏi thường gặp

Umkreis nghĩa là gì?

Umkreis (danh từ) nghĩa là đường tròn ngoại tiếp.

Umkreis là der, die hay das?

Umkreis là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Umkreis); số nhiều: die Umkreise.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.