die Umgebung
số nhiều: die Umgebungen · sinh cách: der Umgebung
die Umgebung nghĩa là môi trường.
Nghĩa của Umgebung
Danh từ · giống cái
- Môi trường.
Biến cách của Umgebung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Umgebung | die Umgebungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Umgebung | der Umgebungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Umgebung | den Umgebungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Umgebung | die Umgebungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ environment (area around something), vicinity, surroundings
Câu hỏi thường gặp
Umgebung nghĩa là gì?
Umgebung (danh từ) nghĩa là môi trường.
Umgebung là der, die hay das?
Umgebung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Umgebung); số nhiều: die Umgebungen.