TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Umgebung

Cấp độ ≈A2 danh từ giống cái Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʊmˈɡeːbʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Umgebungen · sinh cách: der Umgebung

die Umgebung nghĩa là môi trường.

Nghĩa của Umgebung

Danh từ · giống cái

  1. Môi trường.

Biến cách của Umgebung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Umgebungdie Umgebungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Umgebungder Umgebungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Umgebungden Umgebungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Umgebungdie Umgebungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ environment (area around something), vicinity, surroundings

Câu hỏi thường gặp

Umgebung nghĩa là gì?

Umgebung (danh từ) nghĩa là môi trường.

Umgebung là der, die hay das?

Umgebung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Umgebung); số nhiều: die Umgebungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.