der Umstand
số nhiều: die Umstände · sinh cách: des Umstandes
der Umstand nghĩa là hoàn cảnh, tình huống, sự phiền hà.
Nghĩa của Umstand
Danh từ · giống đực
- Hoàn cảnh, tình huống. (biên soạn)
- Sự phiền hà (Umstände machen — gây phiền) (biên soạn)
Biến cách của Umstand (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Umstand | die Umstände |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Umstandes | der Umstände |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Umstand | den Umständen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Umstand | die Umstände |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Umstand
Câu ví dụ với Umstand
- Die Sitzung heute abend wurde aufgrund unvorhergesehener Umstände bis auf weiteres abgesagt. Vì những tình huống đột ngột, buổi hội nghị tối nay sẽ bị hủy bỏ cho đến khi có thông báo tiếp theo.Tatoeba #11668500
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ circumstance (an event; a fact; a particular incident); fuss, trouble, bother (unnecessary activity)
Câu hỏi thường gặp
Umstand nghĩa là gì?
Umstand (danh từ) nghĩa là hoàn cảnh, tình huống, sự phiền hà.
Umstand là der, die hay das?
Umstand là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Umstand); số nhiều: die Umstände.