TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Umstandswort

danh từ giống trung
/ˈʊmʃtant͡sˌvɔʁt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Umstandswörter · sinh cách: des Umstandswortes

das Umstandswort nghĩa là phó từ, trạng từ.

Nghĩa của Umstandswort

Danh từ · giống trung

  1. Phó từ, trạng từ.

Biến cách của Umstandswort (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Umstandswortdie Umstandswörter
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Umstandswortesder Umstandswörter
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Umstandswortden Umstandswörtern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Umstandswortdie Umstandswörter

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ adverb

Câu hỏi thường gặp

Umstandswort nghĩa là gì?

Umstandswort (danh từ) nghĩa là phó từ, trạng từ.

Umstandswort là der, die hay das?

Umstandswort là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Umstandswort); số nhiều: die Umstandswörter.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.