umlegen
Nghĩa của umlegen
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to tilt, to lay flat; to apportion; to divide; to flip; to shift, to move; to change; to re-lay; to transfer, to move; to put on; to lay something around something, e.g. garnish
Chia động từ umlegen
Động từ tách: tiểu từ um tách ra, đứng cuối câu ở thì hiện tại và quá khứ đơn (ich lege um…).
Hiện tại Präsens
- ich lege um
- du legst um
- er/sie/es legt um
- wir legen um
- ihr legt um
- sie/Sie legen um
Quá khứ đơn Präteritum
- ich legte um
- du legtest um
- er/sie/es legte um
- wir legten um
- ihr legtet um
- sie/Sie legten um
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe umgelegt
- du hast umgelegt
- er/sie/es hat umgelegt
- wir haben umgelegt
- ihr habt umgelegt
- sie/Sie haben umgelegt
Tương lai Futur I
- ich werde umlegen
- du wirst umlegen
- er/sie/es wird umlegen
- wir werden umlegen
- ihr werdet umlegen
- sie/Sie werden umlegen
Giả định I Konjunktiv I
- ich lege um
- du legest um
- er/sie/es lege um
- wir legen um
- ihr leget um
- sie/Sie legen um
Mệnh lệnh Imperativ
- leg um! (du)
- legt um! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Câu hỏi thường gặp
Chia động từ umlegen ở thì hiện tại thế nào?
ich lege um, du legst um, er/sie/es legt um, wir legen um, ihr legt um, sie/Sie legen um. Phân từ II: umgelegt.