TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

umdrehen

Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈʔʊmdʁeːən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của umdrehen

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to twist, to turn, to turn around; to turn one's head and look back; to turn inside out (clothing, etc.); to turn around, to flip, to reverse

Chia động từ umdrehen

Trợ động từ (Perfekt): haben / seinPhân từ II: umgedrehtPhân từ I: umdrehend

Động từ tách: tiểu từ um tách ra, đứng cuối câu ở thì hiện tại và quá khứ đơn (ich drehe um…).

Hiện tại Präsens

  • ich drehe um
  • du drehst um
  • er/sie/es dreht um
  • wir drehen um
  • ihr dreht um
  • sie/Sie drehen um

Quá khứ đơn Präteritum

  • ich drehte um
  • du drehtest um
  • er/sie/es drehte um
  • wir drehten um
  • ihr drehtet um
  • sie/Sie drehten um

Hiện tại hoàn thành Perfekt

  • ich habe / bin umgedreht
  • du hast / bist umgedreht
  • er/sie/es hat / ist umgedreht
  • wir haben / sind umgedreht
  • ihr habt / seid umgedreht
  • sie/Sie haben / sind umgedreht

Tương lai Futur I

  • ich werde umdrehen
  • du wirst umdrehen
  • er/sie/es wird umdrehen
  • wir werden umdrehen
  • ihr werdet umdrehen
  • sie/Sie werden umdrehen

Giả định I Konjunktiv I

  • ich drehe um
  • du drehest um
  • er/sie/es drehe um
  • wir drehen um
  • ihr drehet um
  • sie/Sie drehen um

Mệnh lệnh Imperativ

  • dreh um! (du)
  • dreht um! (ihr)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben/sein chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.

Họ từ của umdrehen

Câu ví dụ với umdrehen

  • Sie legte das Bild umgedreht auf den Tisch. Cô ấy đã đặt úp bức tranh lên bàn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12276396

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

Chia động từ umdrehen ở thì hiện tại thế nào?

ich drehe um, du drehst um, er/sie/es dreht um, wir drehen um, ihr dreht um, sie/Sie drehen um. Phân từ II: umgedreht.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.