umgeben
Nghĩa của umgeben
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to surround (to encircle or simultaneously extend on all sides of something)
Chia động từ umgeben
Hiện tại Präsens
- ich umgebe
- du umgibst
- er/sie/es umgibt
- wir umgeben
- ihr umgebt
- sie/Sie umgeben
Quá khứ đơn Präteritum
- ich umgab
- du umgabst
- er/sie/es umgab
- wir umgaben
- ihr umgabt
- sie/Sie umgaben
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe umgeben
- du hast umgeben
- er/sie/es hat umgeben
- wir haben umgeben
- ihr habt umgeben
- sie/Sie haben umgeben
Tương lai Futur I
- ich werde umgeben
- du wirst umgeben
- er/sie/es wird umgeben
- wir werden umgeben
- ihr werdet umgeben
- sie/Sie werden umgeben
Giả định I Konjunktiv I
- ich umgebe
- du umgebest
- er/sie/es umgebe
- wir umgeben
- ihr umgebet
- sie/Sie umgeben
Mệnh lệnh Imperativ
- umgib! (du)
- umgebt! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Câu ví dụ với umgeben
- Da Japan vom Meer umgeben ist, hat es ein mildes Klima. Bao quanh bở biển, Nhật Bản có khí hậu ôn hoà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #522257
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
Chia động từ umgeben ở thì hiện tại thế nào?
ich umgebe, du umgibst, er/sie/es umgibt, wir umgeben, ihr umgebt, sie/Sie umgeben. Phân từ II: umgeben.