TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Ufer

Cấp độ ≈B2 danh từ giống trung Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈuːfəʁ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Ufers

das Ufer nghĩa là bờ.

Nghĩa của Ufer

Danh từ · giống trung

  1. Bờ.

Biến cách của Ufer (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Uferdie Ufer
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Ufersder Ufer
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Uferden Ufern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Uferdie Ufer

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shore, shoreline; bank

Câu hỏi thường gặp

Ufer nghĩa là gì?

Ufer (danh từ) nghĩa là bờ.

Ufer là der, die hay das?

Ufer là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Ufer).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.