das Ufer
/ˈuːfəʁ/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Ufers
das Ufer nghĩa là bờ.
Nghĩa của Ufer
Danh từ · giống trung
- Bờ.
Biến cách của Ufer (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Ufer | die Ufer |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Ufers | der Ufer |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Ufer | den Ufern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Ufer | die Ufer |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ shore, shoreline; bank
Câu hỏi thường gặp
Ufer nghĩa là gì?
Ufer (danh từ) nghĩa là bờ.
Ufer là der, die hay das?
Ufer là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Ufer).