die U-Bahn
số nhiều: die U-Bahnen · sinh cách: der U-Bahn
die U-Bahn nghĩa là tàu điện ngầm, mê-tơ-rô.
Nghĩa của U-Bahn
Danh từ · giống cái
- Tàu điện ngầm, mê-tơ-rô.
Biến cách của U-Bahn (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die U-Bahn | die U-Bahnen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der U-Bahn | der U-Bahnen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der U-Bahn | den U-Bahnen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die U-Bahn | die U-Bahnen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với U-Bahn
- Sein Haus ist in der Nähe der U-Bahn. Nhà anh ta ở gần đường ngầm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2980836
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ underground railway; subway
Câu hỏi thường gặp
U-Bahn nghĩa là gì?
U-Bahn (danh từ) nghĩa là tàu điện ngầm, mê-tơ-rô.
U-Bahn là der, die hay das?
U-Bahn là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die U-Bahn); số nhiều: die U-Bahnen.