TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

acht Uhr

giọng máy của trình duyệt

acht Uhr nghĩa là tám giờ.

Nghĩa của acht Uhr

Danh từ

  1. Tám giờ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ eight o'clock

Câu hỏi thường gặp

acht Uhr nghĩa là gì?

acht Uhr (danh từ) nghĩa là tám giờ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.