TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

achte

[ˈʔaχtə] giọng máy của trình duyệt

achte nghĩa là thứ tám.

Cũng là một dạng biến đổi của achten — Chú ý.

Nghĩa của achte

Tính từ

  1. Thứ tám.

Câu ví dụ với achte

  • Ich gehe in die achte Klasse. Tôi học lớp 8. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1725984
  • Wenn du in den Wald gehst, achte auf die menschenfressenden Oger. Nếu đi vào rừng thì bạn nên coi chừng lũ ăn thịt người đó! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1323809
  • Ich bin in der achten Klasse. Tôi học lớp 8. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1500192

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ eighth

Câu hỏi thường gặp

achte nghĩa là gì?

achte (tính từ) nghĩa là thứ tám.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.