achte
achte nghĩa là thứ tám.
Cũng là một dạng biến đổi của achten — Chú ý.
Nghĩa của achte
Tính từ
- Thứ tám.
Câu ví dụ với achte
- Ich gehe in die achte Klasse. Tôi học lớp 8. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1725984
- Wenn du in den Wald gehst, achte auf die menschenfressenden Oger. Nếu đi vào rừng thì bạn nên coi chừng lũ ăn thịt người đó! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1323809
- Ich bin in der achten Klasse. Tôi học lớp 8. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1500192
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ eighth
Câu hỏi thường gặp
achte nghĩa là gì?
achte (tính từ) nghĩa là thứ tám.