TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

achten

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈaxtən/ giọng máy của trình duyệt

achten nghĩa là chú ý.

Cũng là một dạng biến đổi của acht — Tám.
Cũng là một dạng biến đổi của achte — Thứ tám.

Nghĩa của achten

Động từ

  1. Chú ý.

Chia động từ achten

Trợ động từ (Perfekt): habenPhân từ II: geachtetPhân từ I: achtend

Hiện tại Präsens

  • ich achte
  • du achtest
  • er/sie/es achtet
  • wir achten
  • ihr achtet
  • sie/Sie achten

Quá khứ đơn Präteritum

  • ich achtete
  • du achtetest
  • er/sie/es achtete
  • wir achteten
  • ihr achtetet
  • sie/Sie achteten

Hiện tại hoàn thành Perfekt

  • ich habe geachtet
  • du hast geachtet
  • er/sie/es hat geachtet
  • wir haben geachtet
  • ihr habt geachtet
  • sie/Sie haben geachtet

Tương lai Futur I

  • ich werde achten
  • du wirst achten
  • er/sie/es wird achten
  • wir werden achten
  • ihr werdet achten
  • sie/Sie werden achten

Giả định I Konjunktiv I

  • ich achte
  • du achtest
  • er/sie/es achte
  • wir achten
  • ihr achtet
  • sie/Sie achten

Mệnh lệnh Imperativ

  • acht! (du)
  • achtet! (ihr)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.

Họ từ của achten

Câu ví dụ với achten

  • Das fängt nicht vor acht Uhr dreißig an. Nó sẽ không bắt đầu cho tới lúc tám giờ rưỡi.Tatoeba #328
  • Eins, zwei, drei, vier, fünf, sechs, sieben, acht, neun, zehn. Một, hai, ba, bốn, năm, sáu, bảy, tám, chín, mười.Tatoeba #927
  • Ich bin in der achten Klasse. Tôi học lớp 8. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1500192
  • Sie sollten die Schule vor acht erreichen. Cậu nên đến trường trước 8 giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6588218
  • Ich stehe meistens um acht auf. Tôi thường thức dậy lúc 08:00. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #365619
  • Ich stehe für gewöhnlich um acht Uhr auf. Tôi thường thức dậy lúc 08:00. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #477198
  • Ich lerne von acht bis elf. Tôi học từ lúc tám giờ đến mười một giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1498516
  • Sie müssen täglich acht Stunden arbeiten. Họ phải làm việc 8 giờ một ngày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1600445

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to care about, to pay attention to; to keep an eye on; to respect; to pay attention to something

Câu hỏi thường gặp

achten nghĩa là gì?

achten (động từ) nghĩa là chú ý.

Chia động từ achten ở thì hiện tại thế nào?

ich achte, du achtest, er/sie/es achtet, wir achten, ihr achtet, sie/Sie achten. Phân từ II: geachtet.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.