TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Achtung

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈaxtʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

Achtung nghĩa là chú ý, coi chừng, sự chú ý, sự tôn trọng.

Nghĩa của Achtung

Thán từ

  1. Chú ý!, coi chừng! (biên soạn)

Danh từ · giống cái

  1. Sự chú ý. (biên soạn)
  2. Sự tôn trọng. (biên soạn)

Họ từ của Achtung

Câu ví dụ với Achtung

  • Achtung: nicht unterstützte Buchstaben werden als „_“ angezeigt. Chú ý: Những ký tự không được hỗ trợ sẽ hiển thị bằng dấu "_". (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #715314
  • Achtung, fertig, los! Vào vị trí, sẵn sàng, bơi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #394185

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ attention; esteem; respect
  • Thán từ watch out, attention, warning or caution

Câu hỏi thường gặp

Achtung nghĩa là gì?

Achtung (thán từ, danh từ) nghĩa là chú ý, coi chừng, sự chú ý, sự tôn trọng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.