Achtung
Achtung nghĩa là chú ý, coi chừng, sự chú ý, sự tôn trọng.
Nghĩa của Achtung
Thán từ
- Chú ý!, coi chừng! (biên soạn)
Danh từ · giống cái
- Sự chú ý. (biên soạn)
- Sự tôn trọng. (biên soạn)
Họ từ của Achtung
Câu ví dụ với Achtung
- Achtung: nicht unterstützte Buchstaben werden als „_“ angezeigt. Chú ý: Những ký tự không được hỗ trợ sẽ hiển thị bằng dấu "_". (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #715314
- Achtung, fertig, los! Vào vị trí, sẵn sàng, bơi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #394185
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ attention; esteem; respect
- Thán từ watch out, attention, warning or caution
Câu hỏi thường gặp
Achtung nghĩa là gì?
Achtung (thán từ, danh từ) nghĩa là chú ý, coi chừng, sự chú ý, sự tôn trọng.