beachten
Nghĩa của beachten
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to note, notice, observe; to mind, heed
Chia động từ beachten
Hiện tại Präsens
- ich beachte
- du beachtest
- er/sie/es beachtet
- wir beachten
- ihr beachtet
- sie/Sie beachten
Quá khứ đơn Präteritum
- ich beachtete
- du beachtetest
- er/sie/es beachtete
- wir beachteten
- ihr beachtetet
- sie/Sie beachteten
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe beachtet
- du hast beachtet
- er/sie/es hat beachtet
- wir haben beachtet
- ihr habt beachtet
- sie/Sie haben beachtet
Tương lai Futur I
- ich werde beachten
- du wirst beachten
- er/sie/es wird beachten
- wir werden beachten
- ihr werdet beachten
- sie/Sie werden beachten
Giả định I Konjunktiv I
- ich beachte
- du beachtest
- er/sie/es beachte
- wir beachten
- ihr beachtet
- sie/Sie beachten
Mệnh lệnh Imperativ
- beacht! (du)
- beachtet! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Họ từ của beachten
Câu ví dụ với beachten
- Beachten Sie es gar nicht! Kệ nó đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2657186
- Beachte ihn gar nicht! Đừng để ý đến nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2265946
- Beachte es gar nicht! Kệ nó đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2657185
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
Chia động từ beachten ở thì hiện tại thế nào?
ich beachte, du beachtest, er/sie/es beachtet, wir beachten, ihr beachtet, sie/Sie beachten. Phân từ II: beachtet.