TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Echo

Cấp độ ≈B2 danh từ giống trung Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈɛço/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Echos · sinh cách: des Echos

das Echo nghĩa là tiếng dội, tiếng vang.

Nghĩa của Echo

Danh từ · giống trung

  1. Tiếng dội, tiếng vang.

Biến cách của Echo (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Echodie Echos
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Echosder Echos
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Echoden Echos
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Echodie Echos

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Echo

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ echo (reflected sound)

Câu hỏi thường gặp

Echo nghĩa là gì?

Echo (danh từ) nghĩa là tiếng dội, tiếng vang.

Echo là der, die hay das?

Echo là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Echo); số nhiều: die Echos.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.