TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Widerhall

danh từ giống đực
/ˈviːdɐhal/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Widerhalle · sinh cách: des Widerhalles

der Widerhall nghĩa là tiếng dội, tiếng vang.

Nghĩa của Widerhall

Danh từ · giống đực

  1. Tiếng dội, tiếng vang.

Biến cách của Widerhall (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Widerhalldie Widerhalle
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Widerhallesder Widerhalle
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Widerhallden Widerhallen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Widerhalldie Widerhalle

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Widerhall

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ echo, repercussion; response

Câu hỏi thường gặp

Widerhall nghĩa là gì?

Widerhall (danh từ) nghĩa là tiếng dội, tiếng vang.

Widerhall là der, die hay das?

Widerhall là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Widerhall); số nhiều: die Widerhalle.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.