der Widerhall
số nhiều: die Widerhalle · sinh cách: des Widerhalles
der Widerhall nghĩa là tiếng dội, tiếng vang.
Nghĩa của Widerhall
Danh từ · giống đực
- Tiếng dội, tiếng vang.
Biến cách của Widerhall (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Widerhall | die Widerhalle |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Widerhalles | der Widerhalle |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Widerhall | den Widerhallen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Widerhall | die Widerhalle |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Widerhall
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ echo, repercussion; response
Câu hỏi thường gặp
Widerhall nghĩa là gì?
Widerhall (danh từ) nghĩa là tiếng dội, tiếng vang.
Widerhall là der, die hay das?
Widerhall là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Widerhall); số nhiều: die Widerhalle.