geisteskrank
/ˈɡaɪ̯stəsˌkʁaŋk/ giọng máy của trình duyệt
geisteskrank nghĩa là điên, cuồng.
Nghĩa của geisteskrank
Tính từ
- Điên, cuồng, điên rồ.
So sánh của geisteskrank
| So sánh hơn | geisteskränker |
| So sánh nhất | am geisteskränksten |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ insane, mentally ill; ill, sick, so odd it is awesome
Câu hỏi thường gặp
geisteskrank nghĩa là gì?
geisteskrank (tính từ) nghĩa là điên, cuồng.