TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Geistlicher

danh từ giống đực
/ˈɡaɪ̯stlɪçɐ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Geistliche · sinh cách: des Geistlichen

der Geistlicher nghĩa là mục sư.

Nghĩa của Geistlicher

Danh từ · giống đực

  1. Mục sư.

Biến cách của Geistlicher (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Geistlicherdie Geistliche
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Geistlichender Geistlicher
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Geistlichemden Geistlichen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Geistlichendie Geistliche

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ priest, clergyman, clergyperson, cleric (male or of unspecified gender)

Câu hỏi thường gặp

Geistlicher nghĩa là gì?

Geistlicher (danh từ) nghĩa là mục sư.

Geistlicher là der, die hay das?

Geistlicher là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Geistlicher); số nhiều: die Geistliche.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.