gelangen
gelangen nghĩa là đến.
Cũng là một dạng biến đổi của gelingen — Thành công.
Nghĩa của gelangen
Động từ
- Đến.
Chia động từ gelangen
Hiện tại Präsens
- ich gelange
- du gelangst
- er/sie/es gelangt
- wir gelangen
- ihr gelangt
- sie/Sie gelangen
Quá khứ đơn Präteritum
- ich gelangte
- du gelangtest
- er/sie/es gelangte
- wir gelangten
- ihr gelangtet
- sie/Sie gelangten
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich bin gelangt
- du bist gelangt
- er/sie/es ist gelangt
- wir sind gelangt
- ihr seid gelangt
- sie/Sie sind gelangt
Tương lai Futur I
- ich werde gelangen
- du wirst gelangen
- er/sie/es wird gelangen
- wir werden gelangen
- ihr werdet gelangen
- sie/Sie werden gelangen
Giả định I Konjunktiv I
- ich gelange
- du gelangest
- er/sie/es gelange
- wir gelangen
- ihr gelanget
- sie/Sie gelangen
Mệnh lệnh Imperativ
- gelang! (du)
- gelangt! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ sein chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Câu ví dụ với gelangen
- Es gelang uns, den Fluss schwimmend zu durchqueren. Cuối cùng, chúng tôi đã có thể bơi qua con sông đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #842194
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to reach, get to, end up in (a place, location); to reach, arrive at (a destination)
Câu hỏi thường gặp
gelangen nghĩa là gì?
gelangen (động từ) nghĩa là đến.
Chia động từ gelangen ở thì hiện tại thế nào?
ich gelange, du gelangst, er/sie/es gelangt, wir gelangen, ihr gelangt, sie/Sie gelangen. Phân từ II: gelangt.