TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

gelangweilt

giọng máy của trình duyệt

gelangweilt nghĩa là chán.

Nghĩa của gelangweilt

Tính từ

  1. Chán.

So sánh của gelangweilt

So sánh hơngelangweilter
So sánh nhấtam gelangweiltesten

Câu ví dụ với gelangweilt

  • Tom schien gelangweilt zu sein. Tom trông có vẻ chán. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6618984

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ bored

Câu hỏi thường gặp

gelangweilt nghĩa là gì?

gelangweilt (tính từ) nghĩa là chán.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.