das Massiv
số nhiều: die Massive · sinh cách: des Massivs
das Massiv nghĩa là khối núi.
Nghĩa của Massiv
Danh từ · giống trung
- Khối núi.
Biến cách của Massiv (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Massiv | die Massive |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Massivs | der Massive |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Massiv | den Massiven |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Massiv | die Massive |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ massif
- Tính từ solid, not hollow; heavy, massive
Câu hỏi thường gặp
Massiv nghĩa là gì?
Massiv (danh từ) nghĩa là khối núi.
Massiv là der, die hay das?
Massiv là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Massiv); số nhiều: die Massive.