TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Massiv

Cấp độ ≈B2 danh từ giống trung Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/maˈsiːf/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Massive · sinh cách: des Massivs

das Massiv nghĩa là khối núi.

Nghĩa của Massiv

Danh từ · giống trung

  1. Khối núi.

Biến cách của Massiv (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Massivdie Massive
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Massivsder Massive
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Massivden Massiven
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Massivdie Massive

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ massif
  • Tính từ solid, not hollow; heavy, massive

Câu hỏi thường gặp

Massiv nghĩa là gì?

Massiv (danh từ) nghĩa là khối núi.

Massiv là der, die hay das?

Massiv là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Massiv); số nhiều: die Massive.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.