die Masse
số nhiều: die Massen · sinh cách: der Masse
die Masse nghĩa là khối lượng, vật chất.
Nghĩa của Masse
Danh từ · giống cái
- Khối lượng.
- Vật chất.
Biến cách của Masse (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Masse | die Massen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Masse | der Massen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Masse | den Massen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Masse | die Massen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Cụm từ, thành ngữ với Masse
- en masse — Rộ, hàng loạt, cả đám.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mass (quantity of matter); matter; ground
Câu hỏi thường gặp
Masse nghĩa là gì?
Masse (danh từ) nghĩa là khối lượng, vật chất.
Masse là der, die hay das?
Masse là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Masse); số nhiều: die Massen.