TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Masse

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈmasə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Massen · sinh cách: der Masse

die Masse nghĩa là khối lượng, vật chất.

Nghĩa của Masse

Danh từ · giống cái

  1. Khối lượng.
  2. Vật chất.

Biến cách của Masse (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Massedie Massen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Masseder Massen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Masseden Massen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Massedie Massen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Cụm từ, thành ngữ với Masse

  • en masse — Rộ, hàng loạt, cả đám.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mass (quantity of matter); matter; ground

Câu hỏi thường gặp

Masse nghĩa là gì?

Masse (danh từ) nghĩa là khối lượng, vật chất.

Masse là der, die hay das?

Masse là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Masse); số nhiều: die Massen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.