TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

mächtig

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈmɛçtɪç/ giọng máy của trình duyệt

mächtig nghĩa là mạnh mẽ, hùng mạnh.

Nghĩa của mächtig

Tính từ

  1. Mạnh mẽ, hùng mạnh, hùng cường.

So sánh của mächtig

So sánh hơnmächtiger
So sánh nhấtam mächtigsten

Họ từ của mächtig

Câu ví dụ với mächtig

  • Die Tat wirkt mächtiger als das Wort. Hành động quan trọng hơn lời nói. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #579181
  • Die Reichen und Mächtigen kontrollieren oft die Bildung. Kẻ giàu và kẻ mạnh thường kiểm soát giáo dục. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13495873

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ powerful, mighty; capable, having command; intense; (adverbial) very, totally; very filling, heavy (of food)
  • Hậu tố powerful, mighty; capable, having command

Câu hỏi thường gặp

mächtig nghĩa là gì?

mächtig (tính từ) nghĩa là mạnh mẽ, hùng mạnh.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.