der Mythos
số nhiều: die Mythen · sinh cách: des Mythos
der Mythos nghĩa là thần thoại.
Nghĩa của Mythos
Danh từ · giống đực
- Thần thoại.
Biến cách của Mythos (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Mythos | die Mythen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Mythos | der Mythen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Mythos | den Mythen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Mythos | die Mythen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ myth, mythos (narrative of importance to a particular group or culture); myth (something invented or made up)
Câu hỏi thường gặp
Mythos nghĩa là gì?
Mythos (danh từ) nghĩa là thần thoại.
Mythos là der, die hay das?
Mythos là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Mythos); số nhiều: die Mythen.