TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Mythos

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈmyːtɔs/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Mythen · sinh cách: des Mythos

der Mythos nghĩa là thần thoại.

Nghĩa của Mythos

Danh từ · giống đực

  1. Thần thoại.

Biến cách của Mythos (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Mythosdie Mythen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Mythosder Mythen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Mythosden Mythen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Mythosdie Mythen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ myth, mythos (narrative of importance to a particular group or culture); myth (something invented or made up)

Câu hỏi thường gặp

Mythos nghĩa là gì?

Mythos (danh từ) nghĩa là thần thoại.

Mythos là der, die hay das?

Mythos là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Mythos); số nhiều: die Mythen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.