TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Mythologie

danh từ giống cái
/mytoloˈɡiː/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Mythologien · sinh cách: der Mythologie

die Mythologie nghĩa là thần thoại.

Nghĩa của Mythologie

Danh từ · giống cái

  1. Thần thoại.

Biến cách của Mythologie (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Mythologiedie Mythologien
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Mythologieder Mythologien
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Mythologieden Mythologien
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Mythologiedie Mythologien

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mythology

Câu hỏi thường gặp

Mythologie nghĩa là gì?

Mythologie (danh từ) nghĩa là thần thoại.

Mythologie là der, die hay das?

Mythologie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Mythologie); số nhiều: die Mythologien.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.