das Mädchen
sinh cách: des Mädchens
das Mädchen nghĩa là cô gái, con gái, thiếu nữ.
Nghĩa của Mädchen
Danh từ · giống trung
- Cô gái, con gái, gái.
- Thiếu nữ.
Biến cách của Mädchen (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Mädchen | die Mädchen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Mädchens | der Mädchen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Mädchen | den Mädchen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Mädchen | die Mädchen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Mädchen
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của Mädchen
Câu ví dụ với Mädchen
- Ich kenne ein Mädchen, das gut Französisch kann. Tôi biết một cô gái biết nói tiếng Pháp tốt.Tatoeba #7798847
- Die Mädchen kicherten. Các cô gái cười khúc khíchTatoeba #2220695
- Das Mädchen hat sich die Haare gewaschen. Cô gái đó gội đầu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #682925
- Sie ist einfach ein ganz normales Mädchen. Cô ta chỉ là một cô gái bình thường (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8103114
- Marie ist ein sehr hübsches Mädchen. Mary là một cô gái rất xinh xắn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #437575
- Jill ist das einzige Mädchen in unserem Verein. Jill là cô gái duy nhất trong câu lạc bộ của chúng tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #837301
- Jill ist das einzige Mädchen in unserem Klub. Jill là cô gái duy nhất trong câu lạc bộ của chúng tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #837302
- Das Mädchen auf dem Bild lächelt. Cô gái trong bức ảnh đang mỉm cười. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1511063
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ girl; maiden
Câu hỏi thường gặp
Mädchen nghĩa là gì?
Mädchen (danh từ) nghĩa là cô gái, con gái, thiếu nữ.
Mädchen là der, die hay das?
Mädchen là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Mädchen).