TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Mädchen

Cấp độ ≈A1 danh từ giống trung Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈmɛːtçən/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Mädchens

das Mädchen nghĩa là cô gái, con gái, thiếu nữ.

Nghĩa của Mädchen

Danh từ · giống trung

  1. Cô gái, con gái, gái.
  2. Thiếu nữ.

Biến cách của Mädchen (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Mädchendie Mädchen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Mädchensder Mädchen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Mädchenden Mädchen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Mädchendie Mädchen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Mädchen

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của Mädchen

Câu ví dụ với Mädchen

  • Ich kenne ein Mädchen, das gut Französisch kann. Tôi biết một cô gái biết nói tiếng Pháp tốt.Tatoeba #7798847
  • Die Mädchen kicherten. Các cô gái cười khúc khíchTatoeba #2220695
  • Das Mädchen hat sich die Haare gewaschen. Cô gái đó gội đầu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #682925
  • Sie ist einfach ein ganz normales Mädchen. Cô ta chỉ là một cô gái bình thường (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8103114
  • Marie ist ein sehr hübsches Mädchen. Mary là một cô gái rất xinh xắn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #437575
  • Jill ist das einzige Mädchen in unserem Verein. Jill là cô gái duy nhất trong câu lạc bộ của chúng tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #837301
  • Jill ist das einzige Mädchen in unserem Klub. Jill là cô gái duy nhất trong câu lạc bộ của chúng tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #837302
  • Das Mädchen auf dem Bild lächelt. Cô gái trong bức ảnh đang mỉm cười. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1511063

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ girl; maiden

Câu hỏi thường gặp

Mädchen nghĩa là gì?

Mädchen (danh từ) nghĩa là cô gái, con gái, thiếu nữ.

Mädchen là der, die hay das?

Mädchen là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Mädchen).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.