der Bube
số nhiều: die Buben · sinh cách: des Buben
der Bube nghĩa là bồi, trai, con trai.
Nghĩa của Bube
Danh từ · giống đực
- Bồi.
- Áo, Nam Đức, Thụy Sĩ, Phương ngữ Trai, con trai.
- Áo, Nam Đức, Thụy Sĩ, Phương ngữ Chàng trai.
Biến cách của Bube (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Bube | die Buben |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Buben | der Buben |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Buben | den Buben |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Buben | die Buben |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Bube
Đồng nghĩa
Họ từ của Bube
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ knave; jack (playing card); boy; lad; rogue; villain; naughty boy
Câu hỏi thường gặp
Bube nghĩa là gì?
Bube (danh từ) nghĩa là bồi, trai, con trai.
Bube là der, die hay das?
Bube là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Bube); số nhiều: die Buben.