TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Bube

danh từ giống đực
/ˈbuːbə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Buben · sinh cách: des Buben

der Bube nghĩa là bồi, trai, con trai.

Nghĩa của Bube

Danh từ · giống đực

  1. Bồi.
  2. Áo, Nam Đức, Thụy Sĩ, Phương ngữ Trai, con trai.
  3. Áo, Nam Đức, Thụy Sĩ, Phương ngữ Chàng trai.

Biến cách của Bube (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Bubedie Buben
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Bubender Buben
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Bubenden Buben
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Bubendie Buben

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Bube

Đồng nghĩa

Họ từ của Bube

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ knave; jack (playing card); boy; lad; rogue; villain; naughty boy

Câu hỏi thường gặp

Bube nghĩa là gì?

Bube (danh từ) nghĩa là bồi, trai, con trai.

Bube là der, die hay das?

Bube là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Bube); số nhiều: die Buben.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.