Gauner
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈɡaʊ̯nər/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của Gauner
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ petty thief, crook, racketeer; sly, cunning person
Biến cách của Gauner (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Gauner | die Gauner |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Gauners | der Gauner |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Gauner | den Gaunern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Gauner | die Gauner |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.