TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Halunke

danh từ giống đực
/haˈlʊŋ.kə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Halunken · sinh cách: des Halunken

der Halunke nghĩa là kẻ tàn ác.

Nghĩa của Halunke

Danh từ · giống đực

  1. Kẻ tàn ác.

Biến cách của Halunke (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Halunkedie Halunken
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Halunkender Halunken
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Halunkenden Halunken
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Halunkendie Halunken

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Halunke

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ scoundrel, thug; rascal, scalawag

Câu hỏi thường gặp

Halunke nghĩa là gì?

Halunke (danh từ) nghĩa là kẻ tàn ác.

Halunke là der, die hay das?

Halunke là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Halunke); số nhiều: die Halunken.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.