der Halunke
số nhiều: die Halunken · sinh cách: des Halunken
der Halunke nghĩa là kẻ tàn ác.
Nghĩa của Halunke
Danh từ · giống đực
- Kẻ tàn ác.
Biến cách của Halunke (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Halunke | die Halunken |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Halunken | der Halunken |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Halunken | den Halunken |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Halunken | die Halunken |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Halunke
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ scoundrel, thug; rascal, scalawag
Câu hỏi thường gặp
Halunke nghĩa là gì?
Halunke (danh từ) nghĩa là kẻ tàn ác.
Halunke là der, die hay das?
Halunke là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Halunke); số nhiều: die Halunken.