TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Schurke

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈʃʊrkə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Schurken · sinh cách: des Schurken

der Schurke nghĩa là nhân vật phản diện, kẻ tàn ác.

Nghĩa của Schurke

Danh từ · giống đực

  1. Nhân vật phản diện.
  2. Kẻ tàn ác.

Biến cách của Schurke (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Schurkedie Schurken
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Schurkender Schurken
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Schurkenden Schurken
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Schurkendie Schurken

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Schurke

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ villain, scoundrel

Câu hỏi thường gặp

Schurke nghĩa là gì?

Schurke (danh từ) nghĩa là nhân vật phản diện, kẻ tàn ác.

Schurke là der, die hay das?

Schurke là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Schurke); số nhiều: die Schurken.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.