TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Bösewicht

danh từ giống đực
/ˈbøːzəˌvɪçt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Bösewichte · sinh cách: des Bösewichtes

der Bösewicht nghĩa là nhân vật phản diện.

Nghĩa của Bösewicht

Danh từ · giống đực

  1. Nhân vật phản diện.

Biến cách của Bösewicht (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Bösewichtdie Bösewichte
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Bösewichtesder Bösewichte
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Bösewichtden Bösewichten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Bösewichtdie Bösewichte

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Bösewicht

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ villain

Câu hỏi thường gặp

Bösewicht nghĩa là gì?

Bösewicht (danh từ) nghĩa là nhân vật phản diện.

Bösewicht là der, die hay das?

Bösewicht là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Bösewicht); số nhiều: die Bösewichte.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.