der Betrüger
sinh cách: des Betrügers
der Betrüger nghĩa là kẻ lừa đảo, kẻ gian lận.
Nghĩa của Betrüger
Danh từ · giống đực
- Kẻ lừa đảo, kẻ gian lận. (biên soạn)
Biến cách của Betrüger (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Betrüger | die Betrüger |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Betrügers | der Betrüger |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Betrüger | den Betrügern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Betrüger | die Betrüger |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Betrüger
Đồng nghĩa
Họ từ của Betrüger
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ deceiver, fake, double-dealer; fraud, impostor, imposter, fraudster (person); con artist, con man, scammer, cheat, cheater, swindler, confidence trickster; crook
Câu hỏi thường gặp
Betrüger nghĩa là gì?
Betrüger (danh từ) nghĩa là kẻ lừa đảo, kẻ gian lận.
Betrüger là der, die hay das?
Betrüger là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Betrüger).