TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Bett

Cấp độ ≈A1 danh từ giống trung Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/bɛt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Betten · sinh cách: des Bettes

das Bett nghĩa là giường, lớp, nền.

Nghĩa của Bett

Danh từ · giống trung

  1. Giường.
  2. Lớp, nền.
  3. Chỗ ngủ.
  4. Đáy, lòng.

Biến cách của Bett (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Bettdie Betten
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Bettesder Betten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Bettden Betten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Bettdie Betten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Bett

Cụm từ, thành ngữ với Bett

Câu ví dụ với Bett

  • Wann bist du gestern zu Bett gegangen? Tối qua bạn đi ngủ khi nào? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #672294
  • Wann bist du gestern ins Bett gegangen? Tối qua bạn đi ngủ khi nào? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2726937
  • Um welche Uhrzeit gehst du normalerweise ins Bett? Bạn hay ngủ lúc mấy giờ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #503980
  • Trinke kein Bier, bevor du ins Bett gehst. Đừng uống bia trước khi đi ngủ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #881129
  • Mein Vater liegt noch immer krank im Bett. Cha của tôi vẫn đang bị bệnh ở trên giường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1292360
  • Ich ging ins Bett, konnte aber nicht schlafen. Tôi lên giường, nhưng tôi không ngủ được. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9078593
  • Ich muss ins Bett gehen. tôi phải đi ngủ (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #197
  • Weil ich müde war, ging ich früh zu Bett. Tôi mệt nên tôi đi ngủ sớm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #741107

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bed (piece of furniture, usually flat and soft, for resting or sleeping on; one's place of sleep or rest); bed (bottom of a body of water, such as an ocean, sea, lake, or river)

Câu hỏi thường gặp

Bett nghĩa là gì?

Bett (danh từ) nghĩa là giường, lớp, nền.

Bett là der, die hay das?

Bett là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Bett); số nhiều: die Betten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.