betteln
betteln nghĩa là ăn xin.
Nghĩa của betteln
Động từ
- Ăn xin.
Chia động từ betteln
Hiện tại Präsens
- ich bettle
- du bettelst
- er/sie/es bettelt
- wir betteln
- ihr bettelt
- sie/Sie betteln
Quá khứ đơn Präteritum
- ich bettelte
- du betteltest
- er/sie/es bettelte
- wir bettelten
- ihr betteltet
- sie/Sie bettelten
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe gebettelt
- du hast gebettelt
- er/sie/es hat gebettelt
- wir haben gebettelt
- ihr habt gebettelt
- sie/Sie haben gebettelt
Tương lai Futur I
- ich werde betteln
- du wirst betteln
- er/sie/es wird betteln
- wir werden betteln
- ihr werdet betteln
- sie/Sie werden betteln
Giả định I Konjunktiv I
- ich bettele
- du bettelest
- er/sie/es bettele
- wir betteln
- ihr bettelet
- sie/Sie betteln
Mệnh lệnh Imperativ
- bettle! (du)
- bettelt! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với betteln
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to beg (alms), to panhandle
Câu hỏi thường gặp
betteln nghĩa là gì?
betteln (động từ) nghĩa là ăn xin.
Chia động từ betteln ở thì hiện tại thế nào?
ich bettle, du bettelst, er/sie/es bettelt, wir betteln, ihr bettelt, sie/Sie betteln. Phân từ II: gebettelt.