der Bettler
sinh cách: des Bettlers
der Bettler nghĩa là ăn xin, ăn mày, bị gậy.
Nghĩa của Bettler
Danh từ · giống đực
- Ăn xin, ăn mày, bị gậy.
Biến cách của Bettler (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Bettler | die Bettler |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Bettlers | der Bettler |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Bettler | den Bettlern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Bettler | die Bettler |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ beggar
Câu hỏi thường gặp
Bettler nghĩa là gì?
Bettler (danh từ) nghĩa là ăn xin, ăn mày, bị gậy.
Bettler là der, die hay das?
Bettler là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Bettler).