TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Bettler

danh từ giống đực
/ˈbɛtlɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Bettlers

der Bettler nghĩa là ăn xin, ăn mày, bị gậy.

Nghĩa của Bettler

Danh từ · giống đực

  1. Ăn xin, ăn mày, bị gậy.

Biến cách của Bettler (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Bettlerdie Bettler
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Bettlersder Bettler
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Bettlerden Bettlern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Bettlerdie Bettler

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ beggar

Câu hỏi thường gặp

Bettler nghĩa là gì?

Bettler (danh từ) nghĩa là ăn xin, ăn mày, bị gậy.

Bettler là der, die hay das?

Bettler là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Bettler).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.