die Betäubung
số nhiều: die Betäubungen · sinh cách: der Betäubung
die Betäubung nghĩa là sự gây tê, sự gây mê.
Nghĩa của Betäubung
Danh từ · giống cái
- Sự gây tê.
- Sự gây mê.
Biến cách của Betäubung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Betäubung | die Betäubungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Betäubung | der Betäubungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Betäubung | den Betäubungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Betäubung | die Betäubungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Betäubung
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ narcosis, anesthesia (local or general anesthesia), any state of numbness or reduced consciousness caused by outside influence; narcosis, anesthesia, the act of causing such a state; narcotic, anesthetic, the substance used to induce such a state; emotional numbness, a state of apathy or shock; physical numbness in general
Câu hỏi thường gặp
Betäubung nghĩa là gì?
Betäubung (danh từ) nghĩa là sự gây tê, sự gây mê.
Betäubung là der, die hay das?
Betäubung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Betäubung); số nhiều: die Betäubungen.