TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Betäubungsmittel

danh từ giống trung
/bəˈtɔɪ̯bʊŋsˌmɪtl̩/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Betäubungsmittels

das Betäubungsmittel nghĩa là ma túy.

Nghĩa của Betäubungsmittel

Danh từ · giống trung

  1. Ma túy.

Biến cách của Betäubungsmittel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Betäubungsmitteldie Betäubungsmittel
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Betäubungsmittelsder Betäubungsmittel
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Betäubungsmittelden Betäubungsmitteln
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Betäubungsmitteldie Betäubungsmittel

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Betäubungsmittel

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ anaesthetic; narcotic; controlled substance; drug (of any kind, including e.g. cocaine, heroin, etc.)

Câu hỏi thường gặp

Betäubungsmittel nghĩa là gì?

Betäubungsmittel (danh từ) nghĩa là ma túy.

Betäubungsmittel là der, die hay das?

Betäubungsmittel là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Betäubungsmittel).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.