das Rauschgift
số nhiều: die Rauschgifte · sinh cách: des Rauschgiftes
das Rauschgift nghĩa là ma túy.
Nghĩa của Rauschgift
Danh từ · giống trung
- Ma túy.
Biến cách của Rauschgift (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Rauschgift | die Rauschgifte |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Rauschgiftes | der Rauschgifte |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Rauschgift | den Rauschgiften |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Rauschgift | die Rauschgifte |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Rauschgift
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ drug, narcotic, junk (psychoactive substance, especially one which is illegal)
Câu hỏi thường gặp
Rauschgift nghĩa là gì?
Rauschgift (danh từ) nghĩa là ma túy.
Rauschgift là der, die hay das?
Rauschgift là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Rauschgift); số nhiều: die Rauschgifte.