TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Rauschmittel

danh từ giống trung
/ˈʁaʊ̯ʃˌmɪtəl/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Rauschmittels

das Rauschmittel nghĩa là ma túy.

Nghĩa của Rauschmittel

Danh từ · giống trung

  1. Ma túy.

Biến cách của Rauschmittel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Rauschmitteldie Rauschmittel
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Rauschmittelsder Rauschmittel
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Rauschmittelden Rauschmitteln
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Rauschmitteldie Rauschmittel

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Rauschmittel

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ intoxicant, drug

Câu hỏi thường gặp

Rauschmittel nghĩa là gì?

Rauschmittel (danh từ) nghĩa là ma túy.

Rauschmittel là der, die hay das?

Rauschmittel là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Rauschmittel).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.