das Bettlaken
sinh cách: des Bettlakens
das Bettlaken nghĩa là vải trải giường.
Nghĩa của Bettlaken
Danh từ · giống trung
- Vải trải giường.
Biến cách của Bettlaken (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Bettlaken | die Bettlaken |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Bettlakens | der Bettlaken |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Bettlaken | den Bettlaken |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Bettlaken | die Bettlaken |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bedsheet
Câu hỏi thường gặp
Bettlaken nghĩa là gì?
Bettlaken (danh từ) nghĩa là vải trải giường.
Bettlaken là der, die hay das?
Bettlaken là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Bettlaken).