TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Bettlaken

danh từ giống trung
/ˈbɛtˌlaːkn̩/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Bettlakens

das Bettlaken nghĩa là vải trải giường.

Nghĩa của Bettlaken

Danh từ · giống trung

  1. Vải trải giường.

Biến cách của Bettlaken (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Bettlakendie Bettlaken
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Bettlakensder Bettlaken
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Bettlakenden Bettlaken
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Bettlakendie Bettlaken

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bedsheet

Câu hỏi thường gặp

Bettlaken nghĩa là gì?

Bettlaken (danh từ) nghĩa là vải trải giường.

Bettlaken là der, die hay das?

Bettlaken là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Bettlaken).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.