TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Beet

danh từ giống trung
/beːt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Beete · sinh cách: des Beetes

das Beet nghĩa là luống.

Nghĩa của Beet

Danh từ · giống trung

  1. Luống.

Biến cách của Beet (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Beetdie Beete
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Beetesder Beete
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Beetden Beeten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Beetdie Beete

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bed (for plants)

Câu hỏi thường gặp

Beet nghĩa là gì?

Beet (danh từ) nghĩa là luống.

Beet là der, die hay das?

Beet là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Beet); số nhiều: die Beete.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.