das Beet
số nhiều: die Beete · sinh cách: des Beetes
das Beet nghĩa là luống.
Nghĩa của Beet
Danh từ · giống trung
- Luống.
Biến cách của Beet (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Beet | die Beete |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Beetes | der Beete |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Beet | den Beeten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Beet | die Beete |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bed (for plants)
Câu hỏi thường gặp
Beet nghĩa là gì?
Beet (danh từ) nghĩa là luống.
Beet là der, die hay das?
Beet là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Beet); số nhiều: die Beete.