der Pikbube
số nhiều: die Pikbuben · sinh cách: des Pikbuben
der Pikbube nghĩa là bồi bích.
Nghĩa của Pikbube
Danh từ · giống đực
- Bồi bích.
Biến cách của Pikbube (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Pikbube | die Pikbuben |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Pikbuben | der Pikbuben |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Pikbuben | den Pikbuben |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Pikbuben | die Pikbuben |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Pikbube
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ jack of spades, knave of spades (playing card)
Câu hỏi thường gặp
Pikbube nghĩa là gì?
Pikbube (danh từ) nghĩa là bồi bích.
Pikbube là der, die hay das?
Pikbube là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Pikbube); số nhiều: die Pikbuben.