das Picknick
số nhiều: die Picknicke · sinh cách: des Picknicks
das Picknick nghĩa là dã ngoại, píc-níc.
Nghĩa của Picknick
Danh từ · giống trung
- Dã ngoại, píc-níc.
Biến cách của Picknick (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Picknick | die Picknicke |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Picknicks | der Picknicke |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Picknick | den Picknicken |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Picknick | die Picknicke |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ picnic
Câu hỏi thường gặp
Picknick nghĩa là gì?
Picknick (danh từ) nghĩa là dã ngoại, píc-níc.
Picknick là der, die hay das?
Picknick là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Picknick); số nhiều: die Picknicke.