TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Picknick

Cấp độ ≈B2 danh từ giống trung Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈpɪkˌnɪk/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Picknicke · sinh cách: des Picknicks

das Picknick nghĩa là dã ngoại, píc-níc.

Nghĩa của Picknick

Danh từ · giống trung

  1. Dã ngoại, píc-níc.

Biến cách của Picknick (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Picknickdie Picknicke
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Picknicksder Picknicke
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Picknickden Picknicken
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Picknickdie Picknicke

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ picnic

Câu hỏi thường gặp

Picknick nghĩa là gì?

Picknick (danh từ) nghĩa là dã ngoại, píc-níc.

Picknick là der, die hay das?

Picknick là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Picknick); số nhiều: die Picknicke.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.