TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Pickel

danh từ giống đực
/ˈpɪkəl/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Pickels

der Pickel nghĩa là cuốc chim, cúp, mụn nhọt, mụn.

Nghĩa của Pickel

Danh từ · giống đực

  1. Cuốc chim, cúp.
  2. Mụn nhọt, mụn.

Biến cách của Pickel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Pickeldie Pickel
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Pickelsder Pickel
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Pickelden Pickeln
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Pickeldie Pickel

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Pickel

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pickaxe, icepick; pimple, pustule; pickle (liquid used to preserve food; brine)

Câu hỏi thường gặp

Pickel nghĩa là gì?

Pickel (danh từ) nghĩa là cuốc chim, cúp, mụn nhọt, mụn.

Pickel là der, die hay das?

Pickel là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Pickel).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.