der Pickel
sinh cách: des Pickels
der Pickel nghĩa là cuốc chim, cúp, mụn nhọt, mụn.
Nghĩa của Pickel
Danh từ · giống đực
- Cuốc chim, cúp.
- Mụn nhọt, mụn.
Biến cách của Pickel (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Pickel | die Pickel |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Pickels | der Pickel |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Pickel | den Pickeln |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Pickel | die Pickel |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Pickel
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pickaxe, icepick; pimple, pustule; pickle (liquid used to preserve food; brine)
Câu hỏi thường gặp
Pickel nghĩa là gì?
Pickel (danh từ) nghĩa là cuốc chim, cúp, mụn nhọt, mụn.
Pickel là der, die hay das?
Pickel là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Pickel).