das Piano
số nhiều: die Pianos · sinh cách: des Pianos
das Piano nghĩa là dương cầm.
Nghĩa của Piano
Danh từ · giống trung
- Dương cầm.
Biến cách của Piano (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Piano | die Pianos |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Pianos | der Pianos |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Piano | den Pianos |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Piano | die Pianos |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Piano
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ piano (musical instrument); soft passage, piano passage
Câu hỏi thường gặp
Piano nghĩa là gì?
Piano (danh từ) nghĩa là dương cầm.
Piano là der, die hay das?
Piano là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Piano); số nhiều: die Pianos.