TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Piano

danh từ giống trung
/piˈaːno/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Pianos · sinh cách: des Pianos

das Piano nghĩa là dương cầm.

Nghĩa của Piano

Danh từ · giống trung

  1. Dương cầm.

Biến cách của Piano (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Pianodie Pianos
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Pianosder Pianos
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Pianoden Pianos
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Pianodie Pianos

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Piano

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ piano (musical instrument); soft passage, piano passage

Câu hỏi thường gặp

Piano nghĩa là gì?

Piano (danh từ) nghĩa là dương cầm.

Piano là der, die hay das?

Piano là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Piano); số nhiều: die Pianos.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.