TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Phänomen

Cấp độ ≈B2 danh từ giống trung Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fɛnoˈmeːn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Phänomene · sinh cách: des Phänomenes

das Phänomen nghĩa là hiện tượng.

Nghĩa của Phänomen

Danh từ · giống trung

  1. Hiện tượng.

Biến cách của Phänomen (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Phänomendie Phänomene
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Phänomenesder Phänomene
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Phänomenden Phänomenen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Phänomendie Phänomene

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Phänomen

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ phenomenon

Câu hỏi thường gặp

Phänomen nghĩa là gì?

Phänomen (danh từ) nghĩa là hiện tượng.

Phänomen là der, die hay das?

Phänomen là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Phänomen); số nhiều: die Phänomene.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.