TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Physik

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fyˈziːk/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Physik

die Physik nghĩa là vật lý học.

Nghĩa của Physik

Danh từ · giống cái

  1. Vật lý học.

Biến cách của Physik (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Physik
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Physik
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Physik
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Physik

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Physik

Câu ví dụ với Physik

  • Ich habe eine Zwei in Physik bekommen. Tôi được điểm B môn vật lí. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7373869

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ physics

Câu hỏi thường gặp

Physik nghĩa là gì?

Physik (danh từ) nghĩa là vật lý học.

Physik là der, die hay das?

Physik là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Physik).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.