die Philosophin
số nhiều: die Philosophinnen · sinh cách: der Philosophin
die Philosophin nghĩa là nhà triết học, triết gia, triết nhân.
Nghĩa của Philosophin
Danh từ · giống cái
- Nhà triết học, triết gia, triết nhân, nhà hiền triết.
Biến cách của Philosophin (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Philosophin | die Philosophinnen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Philosophin | der Philosophinnen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Philosophin | den Philosophinnen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Philosophin | die Philosophinnen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ female philosopher
Câu hỏi thường gặp
Philosophin nghĩa là gì?
Philosophin (danh từ) nghĩa là nhà triết học, triết gia, triết nhân.
Philosophin là der, die hay das?
Philosophin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Philosophin); số nhiều: die Philosophinnen.